tháng 4 tuổi đinh mão

Nơi ghi chép tên tuổi là gọi Thiên bàn, Nơi ghi các cung là Địa bàn. cung Mão phương Đông, cung Dậu phương Tây. tháng 4 (21) tháng 3 (22) tháng 2 (24) tháng 1 (25) 2008 (7) Bát tự: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Ất Mão, Năm: Quý Mão. Ngày Thiên Đạo: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, Xem ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Mão 6. Thứ Hai, Ngày 6/2/2023 - 16/1/2023 Âm lịch. Ngày: Ất Tuổi xung Nhâm ngọ, Bính ngọ, Giáp thân, Giáp dần Giờ hoàng đạo Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) Xem lịch vạn niên: Xem Tháng 10, 2022 Evay Vay Tiền. Thứ bảy 2 Tháng 4 Tức Ngày Ất Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 2/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 2/4/2022 Thứ hai 4 Tháng 4 Tức Ngày Đinh Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 4/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 4/4/2022 Thứ ba 5 Tháng 4 Tức Ngày Mậu Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 5/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 5/4/2022 Thứ sáu 8 Tháng 4 Tức Ngày Tân Mão, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 8/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 8/4/2022 Thứ bảy 9 Tháng 4 Tức Ngày Nhâm Thìn, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 9/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 9/4/2022 Chủ nhật 10 Tháng 4 Tức Ngày Quý Tỵ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 10/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 10/4/2022 Thứ hai 11 Tháng 4 Tức Ngày Giáp Ngọ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 11/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 11/4/2022 Thứ năm 14 Tháng 4 Tức Ngày Đinh Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 14/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 14/4/2022 Thứ bảy 16 Tháng 4 Tức Ngày Kỷ Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 16/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 16/4/2022 Chủ nhật 17 Tháng 4 Tức Ngày Canh Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 17/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 17/4/2022 Thứ tư 20 Tháng 4 Tức Ngày Quý Mão, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 20/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc câu trần hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 20/4/2022 Thứ năm 21 Tháng 4 Tức Ngày Giáp Thìn, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 21/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc thanh long hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 21/4/2022 Thứ sáu 22 Tháng 4 Tức Ngày Ất Tỵ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 22/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc minh đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 22/4/2022 Thứ bảy 23 Tháng 4 Tức Ngày Bính Ngọ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 23/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc thiên hình hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 23/4/2022 Thứ ba 26 Tháng 4 Tức Ngày Kỷ Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 26/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 26/4/2022 Thứ năm 28 Tháng 4 Tức Ngày Tân Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 28/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc ngọc đường hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Tốt Xem ngày 28/4/2022 Thứ sáu 29 Tháng 4 Tức Ngày Nhâm Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 29/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc thiên lao hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Tốt Xem ngày 29/4/2022 Thứ bảy, ngày 2/4/2022 Ngày Ất Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 2/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Thứ hai, ngày 4/4/2022 Ngày Đinh Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 4/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ ba, ngày 5/4/2022 Ngày Mậu Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 5/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Thứ sáu, ngày 8/4/2022 Ngày Tân Mão, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 8/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Thứ bảy, ngày 9/4/2022 Ngày Nhâm Thìn, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 9/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Chủ nhật, ngày 10/4/2022 Ngày Quý Tỵ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 10/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ hai, ngày 11/4/2022 Ngày Giáp Ngọ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 11/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Thứ năm, ngày 14/4/2022 Ngày Đinh Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 14/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Thứ bảy, ngày 16/4/2022 Ngày Kỷ Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 16/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Chủ nhật, ngày 17/4/2022 Ngày Canh Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 17/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Thứ tư, ngày 20/4/2022 Ngày Quý Mão, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 20/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Thứ năm, ngày 21/4/2022 Ngày Giáp Thìn, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 21/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Thứ sáu, ngày 22/4/2022 Ngày Ất Tỵ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 22/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ bảy, ngày 23/4/2022 Ngày Bính Ngọ, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 23/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Thứ ba, ngày 26/4/2022 Ngày Kỷ Dậu, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 26/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Thứ năm, ngày 28/4/2022 Ngày Tân Hợi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 28/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ sáu, ngày 29/4/2022 Ngày Nhâm Tý, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 29/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Thứ sáu 1 Tháng 4 Tức Ngày Giáp Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 1/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xấu Xem ngày 1/4/2022 Chủ nhật 3 Tháng 4 Tức Ngày Bính Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 3/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xấu Xem ngày 3/4/2022 Thứ năm 7 Tháng 4 Tức Ngày Canh Dần, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 7/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xấu Xem ngày 7/4/2022 Thứ ba 12 Tháng 4 Tức Ngày Ất Mùi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 12/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xấu Xem ngày 12/4/2022 Thứ tư 13 Tháng 4 Tức Ngày Bính Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 13/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xấu Xem ngày 13/4/2022 Thứ sáu 15 Tháng 4 Tức Ngày Mậu Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 15/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xấu Xem ngày 15/4/2022 Thứ ba 19 Tháng 4 Tức Ngày Nhâm Dần, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 19/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc tư mệnh hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xấu Xem ngày 19/4/2022 Chủ nhật 24 Tháng 4 Tức Ngày Đinh Mùi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 24/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc chu tước hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xấu Xem ngày 24/4/2022 Thứ hai 25 Tháng 4 Tức Ngày Mậu Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 25/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hoàng đạo thuộc kim quỹ hoàng đạo Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xấu Xem ngày 25/4/2022 Thứ tư 27 Tháng 4 Tức Ngày Canh Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 27/3/2022 Âm lịch. Là ngày Hắc đạo thuộc bạch hổ hắc đạo Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xấu Xem ngày 27/4/2022 Thứ sáu, ngày 1/4/2022 Ngày Giáp Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 1/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Chủ nhật, ngày 3/4/2022 Ngày Bính Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 3/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Thứ năm, ngày 7/4/2022 Ngày Canh Dần, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 7/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Thứ ba, ngày 12/4/2022 Ngày Ất Mùi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 12/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ tư, ngày 13/4/2022 Ngày Bính Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 13/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Thứ sáu, ngày 15/4/2022 Ngày Mậu Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 15/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Thứ ba, ngày 19/4/2022 Ngày Nhâm Dần, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 19/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Chủ nhật, ngày 24/4/2022 Ngày Đinh Mùi, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 24/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Thứ hai, ngày 25/4/2022 Ngày Mậu Thân, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 25/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Thứ tư, ngày 27/4/2022 Ngày Canh Tuất, Tháng Giáp Thìn, Năm Nhâm Dần 27/3/2022 Âm lịch. Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259

tháng 4 tuổi đinh mão